Nền Tảng Tra Cứu Pháp Lý Sàn Môi Giới Toàn Cầu
WikiFX

2026-08-22 13:21:26 t7

2026-08-22
Thời gianKhu vựcSự kiệnBiểu đồTính quan trọngGiá trị kỳ trướcGiá trị dự tínhGiá trị công bố Thay đổi
19:00 Retail Sales YoY33.1%17.0%13.4% -19.7%
17:20 Baker Hughes Oil Rig Count455--452 -3
17:00 Baker Hughes Total Rigs Count593--588 -5
14:30 Senior Loan Officer Survey------ --
14:00 Consumer Confidence Flash-15.9-16.7-15.5 0.4
13:45 S&P Global Composite PMI Flash54.553.256.0 1.5
13:45 S&P Global Manufacturing PMI Flash53.953.553.2 -0.7
13:45 S&P Global Services PMI Flash54.653.856.8 2.2
12:30 Retail Sales Ex Autos MoM1.2%0.4%0.5% -0.7%
12:30 Retail Sales MoM Prel1%-0.5%-0.8% -1.8%
12:30 Retail Sales MoM Final1%0.4%0.6% -0.4%
12:30 Retail Sales YoY6.1%3.1%5.2% -0.9%
12:00 Retail Sales MoM-0.6%0.2%-0.2% 0.4%
12:00 Retail Sales YoY1.6%3.0%2.7% 1.1%
11:30 Foreign Exchange Reserves$707B--$716.91B $9.9B
Tải thêm

2026-08-22 13:21:26 t7

Đăng bài thành công
19:00
Retail Sales YoY
Giá trị kỳ trước: 33.1%Giá trị dự tính: 17.0%Giá trị công bố: 13.4%
Đăng bài thành công
17:20
Baker Hughes Oil Rig Count
Giá trị kỳ trước: 455Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 452
Đăng bài thành công
17:00
Baker Hughes Total Rigs Count
Giá trị kỳ trước: 593Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 588
Chưa phát hành
14:30
Senior Loan Officer Survey
Giá trị kỳ trước: --Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
14:00
Consumer Confidence Flash
Giá trị kỳ trước: -15.9Giá trị dự tính: -16.7Giá trị công bố: -15.5
Đăng bài thành công
13:45
S&P Global Composite PMI Flash
Giá trị kỳ trước: 54.5Giá trị dự tính: 53.2Giá trị công bố: 56.0
Đăng bài thành công
13:45
S&P Global Manufacturing PMI Flash
Giá trị kỳ trước: 53.9Giá trị dự tính: 53.5Giá trị công bố: 53.2
Đăng bài thành công
13:45
S&P Global Services PMI Flash
Giá trị kỳ trước: 54.6Giá trị dự tính: 53.8Giá trị công bố: 56.8
Đăng bài thành công
12:30
Retail Sales Ex Autos MoM
Giá trị kỳ trước: 1.2%Giá trị dự tính: 0.4%Giá trị công bố: 0.5%
Đăng bài thành công
12:30
Retail Sales MoM Prel
Giá trị kỳ trước: 1%Giá trị dự tính: -0.5%Giá trị công bố: -0.8%
Đăng bài thành công
12:30
Retail Sales MoM Final
Giá trị kỳ trước: 1%Giá trị dự tính: 0.4%Giá trị công bố: 0.6%
Đăng bài thành công
12:30
Retail Sales YoY
Giá trị kỳ trước: 6.1%Giá trị dự tính: 3.1%Giá trị công bố: 5.2%
Đăng bài thành công
12:00
Retail Sales MoM
Giá trị kỳ trước: -0.6%Giá trị dự tính: 0.2%Giá trị công bố: -0.2%
Đăng bài thành công
12:00
Retail Sales YoY
Giá trị kỳ trước: 1.6%Giá trị dự tính: 3.0%Giá trị công bố: 2.7%
Đăng bài thành công
11:30
Foreign Exchange Reserves
Giá trị kỳ trước: $707BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: $716.91B
Tải thêm
Chọn quốc gia/khu vực
United States
※ WikiFX tổng hợp nội dung dựa trên dữ liệu công khai và ý kiến người dùng, luôn nỗ lực đảm bảo thông tin trung thực và đáng tin cậy. Tuy nhiên, một vài thông tin có thể thay đổi theo thời gian hoặc nguồn cập nhật. Khuyến nghị nhà đầu tư tham khảo một cách lý trí và xác minh thông tin chính thức trước khi đưa ra quyết định.
Bạn đang truy cập website WikiFX. Website WikiFX và ứng dụng WikiFX là hai nền tảng tra cứu thông tin doanh nghiệp trên toàn cầu. Người dùng vui lòng tuân thủ quy định và luật pháp của nước sở tại khi sử dụng dịch vụ.
Zalo:84704536042
Trong trường hợp các thông tin như mã số giấy phép được sửa đổi, xin vui lòng liên hệ:qa@gmail.com
Liên hệ quảng cáo:business@wikifx.com