| Thời gian | Khu vực | Sự kiện | Biểu đồ | Tính quan trọng | Giá trị kỳ trước | Giá trị dự tính | Giá trị công bố | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19:00 | Retail Sales YoY | 33.1% | 17.0% | 13.4% | -19.7% | |||
| 17:20 | Baker Hughes Oil Rig Count | 455 | -- | 452 | -3 | |||
| 17:00 | Baker Hughes Total Rigs Count | 593 | -- | 588 | -5 | |||
| 14:30 | Senior Loan Officer Survey | -- | -- | -- | -- | |||
| 14:00 | Consumer Confidence Flash | -15.9 | -16.7 | -15.5 | 0.4 | |||
| 13:45 | S&P Global Composite PMI Flash | 54.5 | 53.2 | 56.0 | 1.5 | |||
| 13:45 | S&P Global Manufacturing PMI Flash | 53.9 | 53.5 | 53.2 | -0.7 | |||
| 13:45 | S&P Global Services PMI Flash | 54.6 | 53.8 | 56.8 | 2.2 | |||
| 12:30 | Retail Sales Ex Autos MoM | 1.2% | 0.4% | 0.5% | -0.7% | |||
| 12:30 | Retail Sales MoM Prel | 1% | -0.5% | -0.8% | -1.8% | |||
| 12:30 | Retail Sales MoM Final | 1% | 0.4% | 0.6% | -0.4% | |||
| 12:30 | Retail Sales YoY | 6.1% | 3.1% | 5.2% | -0.9% | |||
| 12:00 | Retail Sales MoM | -0.6% | 0.2% | -0.2% | 0.4% | |||
| 12:00 | Retail Sales YoY | 1.6% | 3.0% | 2.7% | 1.1% | |||
| 11:30 | Foreign Exchange Reserves | $707B | -- | $716.91B | $9.9B |
Tải thêm
2026-08-22 13:21:26 t7
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 33.1%Giá trị dự tính: 17.0%Giá trị công bố: 13.4%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 455Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 452
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 593Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 588
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: --Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: -15.9Giá trị dự tính: -16.7Giá trị công bố: -15.5
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 54.5Giá trị dự tính: 53.2Giá trị công bố: 56.0
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 53.9Giá trị dự tính: 53.5Giá trị công bố: 53.2
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 54.6Giá trị dự tính: 53.8Giá trị công bố: 56.8
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1.2%Giá trị dự tính: 0.4%Giá trị công bố: 0.5%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1%Giá trị dự tính: -0.5%Giá trị công bố: -0.8%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1%Giá trị dự tính: 0.4%Giá trị công bố: 0.6%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 6.1%Giá trị dự tính: 3.1%Giá trị công bố: 5.2%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: -0.6%Giá trị dự tính: 0.2%Giá trị công bố: -0.2%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1.6%Giá trị dự tính: 3.0%Giá trị công bố: 2.7%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: $707BGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: $716.91B
Tải thêm