Giới thiệu doanh nghiệp
| Tapbit Tóm tắt đánh giá | |
| Thành lập | 2021 |
| Quốc gia/Vùng đăng ký | Trung Quốc |
| Quy định | Không có quy định |
| Công cụ thị trường | Tài chính phái sinh, Tiền điện tử |
| Tài khoản Demo | / |
| Đòn bẩy | / |
| Chênh lệch | / |
| Nền tảng giao dịch | Ứng dụng di động |
| Yêu cầu Tiền gửi Tối thiểu | / |
| Hỗ trợ Khách hàng | Hỗ trợ khách hàng 24/7 |
| Trò chuyện trực tuyến | |
| Telegram, instagram, X, medium, facebook, YouTube, linkedin, reddit | |
| Email: support@tapbit.com | |
Thông tin về Tapbit
Tapbit được thành lập vào năm 2021, đăng ký tại Trung Quốc, hiện không được quy định, cung cấp giao dịch Tài chính phái sinh, Tiền điện tử.

Ưu điểm và Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Hỗ trợ ứng dụng di động | Không có quy định |
| Thiếu công cụ | |
| Không có tài khoản Demo | |
| Không có MT4/MT5 | |
| Thiếu thông tin chênh lệch |
Tapbit Có Uy tín không?
Không. Tapbit không được quy định. Vui lòng chú ý đến rủi ro!


Tôi có thể giao dịch gì trên Tapbit?
Tapbit cung cấp các sản phẩm tài chính phái sinh và tiền điện tử.
| Công cụ Giao dịch | Hỗ trợ |
| Tiền điện tử | ✔ |
| Phái sinh | ✔ |
| Forex | ❌ |
| Hàng hóa | ❌ |
| Chỉ số | ❌ |
| Cổ phiếu | ❌ |
| Trái phiếu | ❌ |
| Tùy chọn | ❌ |
| ETFs | ❌ |

Nền tảng Giao dịch
| Nền tảng Giao dịch | Hỗ trợ | Thiết bị Hỗ trợ | Phù hợp với |
| Ứng dụng di động | ✔ | / | Người mới bắt đầu và nhà giao dịch cơ bản tìm kiếm sự đơn giản và tốc độ |
| MT4 | ❌ | / | Người mới bắt đầu |
| MT5 | ❌ | / | Nhà giao dịch có kinh nghiệm |

Nạp và Rút tiền
Nạp tiền miễn phí trên Tapbit, để biết tỷ lệ phí cụ thể của từng loại tiền, hãy xem bảng dưới đây:
Dưới đây là bảng tổ chức chi tiết rút tiền tiền điện tử:
| Đồng tiền | Chính | Rút tối thiểu | Phí rút |
| 1INCH | ETH | 11.3 | 5.66 |
| AAVE | ETH | 0.074 | 0.037 |
| ACH | ETH | 586 | 293 |
| ADA | ADA | 1.6 | 0.8 |
| AERGO | ETH | 46 | 23 |
| AGLD | ETH | 20 | 10 |
| AKRO | ETH | 1968 | 984 |
| ALICE | BSC | 0.108 | 0.054 |
| ALICE | ETH | 4.28 | 2.14 |
| ALPACA | BSC | 0.58 | 0.29 |
| ALPINE | BSC | 0.058 | 0.029 |
| ANKR | BSC | 5.78 | 2.89 |
| ANKR | ETH | 226 | 113 |
| ANT | ETH | 4.1 | 2.05 |
| APE | ETH | 1.4 | 0.7 |
| APT | APT | 1 | 0.5 |
| ATA | BSC | 1.08 | 0.54 |
| ATA | ETH | 42 | 21 |
| AUDIO | ETH | 34 | 17 |
| AUTO | BSC | 0.00072 | 0.00036 |
| AVAX | AVAXC | 0.016 | 0.008 |
| AVAX | AVAXX | 0.02 | 0.01 |
| AXS | ETH | 0.74 | 0.37 |
| BAKE | BSC | 0.74 | 0.37 |





