Lời nói đầu:Phân tích toàn cảnh kinh tế 2026: Thị trường bất chấp rủi ro địa chính trị, tập trung vào kỳ vọng nới lỏng tiền tệ. Dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu chỉ 2.6%-3.3% trong khi cung tiền bùng nổ >12%. Rủi ro lạm phát dai dẳng, bong bóng trái phiếu và giá vàng phá đỉnh >5,100 USD. WikiFX tổng hợp chuyên sâu từ JP Morgan, UNCTAD, World Bank, IMF.

Năm 2026 mở ra với một nghịch lý nổi bật trong làng tài chính toàn cầu. Một bên, chỉ số rủi ro địa chính trị (Geopolitical Risk Index) vẫn duy trì ở mức cao, phản ánh những căng thẳng chưa được giải quyết tại nhiều điểm nóng.
Bên kia, các thị trường chứng khoán chủ chốt lại thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc, với tâm lý chủ đạo vẫn là lạc quan và săn đón rủi ro. Ngay cả chỉ số Fear and Greed của CNN cũng chỉ dừng ở mức “trung lập” - một trạng thái có vẻ dè dặt nhưng không che giấu được sự hào hứng thực sự đang diễn ra trong phòng họp của các quỹ đầu tư lớn.
Sự tương phản này không đơn thuần là sự khác biệt về góc nhìn, mà là triệu chứng của một thực tế phức tạp hơn: thị trường đang đặt cược lớn vào một làn sóng thanh khoản khổng lồ từ các ngân hàng trung ương, bất chấp những nền tảng kinh tế cơ bản đang cho thấy nhiều dấu hiệu đáng lo ngại.

Sự lạc quan ấy, trên thực tế, được dẫn dắt bởi một niềm tin gần như đã trở thành đồng thuận: chính sách tiền tệ nới lỏng vẫn sẽ là chuẩn mực trong năm 2026.
Các nhà quản lý quỹ có thể bày tỏ sự thận trọng trước định giá cao và bất ổn, nhưng vị thế đầu tư của họ lại phản ánh một tư duy cực kỳ tích cực, tập trung mạnh mẽ vào các nhóm ngành mang tính chu kỳ cao như ngân hàng và công nghệ.
Hành động này bắt nguồn từ kỳ vọng về một “cơn sóng thần tiền tệ” - hiện tượng nguồn cung tiền toàn cầu tăng trưởng với tốc độ vượt xa tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế.
Dự báo cho thấy tốc độ tăng cung tiền rộng (broad money) toàn cầu có thể vượt ngưỡng 12% trong năm nay, tạo ra một khoảng chênh lệch khổng lồ so với mức tăng trưởng GDP danh nghĩa được các tổ chức quốc tế dự báo chỉ trong khoảng từ 2.6% đến 3.3%.
Các con số dự báo về tăng trưởng toàn cầu năm 2026 tự nó đã vẽ nên một bức tranh ảm đạm. UNCTAD cảnh báo tăng trưởng GDP toàn cầu có thể chỉ đạt khoảng 2.6%, một mức thấp đáng kể so với mức trung bình 4.4% thời kỳ trước khủng hoảng tài chính 2008-2009.

World Bank cũng đồng tình với con số 2.6%, nhấn mạnh động lực tăng trưởng từ các nền kinh tế lớn đang suy giảm và tác động tiêu cực từ căng thẳng thương mại. Trong khi đó, IMF tỏ ra lạc quan hơn một chút với dự báo 3.3%, và Goldman Sachs đưa ra ước tính 2.8%.
Dù có sự chênh lệch, điểm chung của tất cả các dự báo này là sự thừa nhận rằng tăng trưởng đang chậm lại và vẫn ở dưới ngưỡng được coi là lành mạnh về dài hạn.
Sự mất cân đối giữa một bên là tăng trưởng ì ạch và bên kia là thanh khoản dồi dào chính là di sản của nhiều năm áp dụng chính sách tiền tệ và tài khóa tích cực, nơi thâm hụt ngân sách mất kiểm soát và bảng cân đối kế toán công phình to tiếp tục chi phối hành động của các ngân hàng trung ương.
Tại Hoa Kỳ, động lực của làn sóng thanh khoản hiện ra rõ nét. Theo phân tích chi tiết từ JP Morgan dựa trên dữ liệu của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), cung tiền M2 của Mỹ đã tăng thêm 1.7 nghìn tỷ USD trong năm 2025, tương đương mức tăng trưởng 6.6% - vượt qua tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa năm thứ ba liên tiếp.
Viễn cảnh cho năm 2026 thậm chí còn ấn tượng hơn, khi lượng tiền mới được tạo ra được dự báo sẽ vượt mốc 2 nghìn tỷ USD, tiệm cận với quy mô kỷ lục của năm 2021. Sự bùng nổ này được kỳ vọng đến từ các kênh thanh khoản mới, mà nổi bật là việc Fed tái khởi động chương trình mua trái phiếu Kho bạc kỳ hạn ngắn (T-bill), hành động sẽ thay thế dần cho chính sách thắt chặt định lượng (Quantitative Tightening) và kéo dài thêm chu kỳ kích thích tiền tệ vốn đã kéo dài.
Nhiều nhà quan sát kỳ vọng Fed sẽ duy trì lập trường hỗ trợ, đưa lãi suất thực về gần mức trung lập và có khả năng triển khai một chương trình “nới lỏng định lượng mini” dưới hình thức mua khoảng 20 tỷ USD trái phiếu Kho bạc và chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp mỗi tháng.
Trong khi đó, tại châu Âu, bức tranh phức tạp hơn nhiều bởi những ràng buộc về chính trị và tài khóa. Tình hình đặc biệt thách thức tại các quốc gia như Pháp, nơi thâm hụt ngân sách vẫn ở mức cao, đã khiến Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan.
Như cảnh báo gần đây của Thống đốc Ngân hàng Pháp François Villeroy de Galhau, nếu thâm hụt của Pháp vượt 5% GDP trong năm 2026, quốc gia này có thể bước vào “vùng nguy hiểm”.

Bối cảnh này khiến ECB gần như không thể bình thường hóa chính sách một cách chủ động. Thay vào đó, họ buộc phải duy trì các công cụ đặc biệt như công cụ chống phân mảnh (anti-fragmentation tools), tiếp tục “hóa tiền” các quỹ của EU, và ủng hột một ngân sách EU mở rộng hơn để giữ ổn định khu vực, từ đó kéo dài vòng lặp của chính sách tiền tệ siêu nới lỏng.
Hệ quả trực tiếp và rõ ràng nhất của môi trường chính sách này là sự bùng nổ của giá vàng. Trong tháng 1/2026, kim loại quý này không chỉ vượt qua mốc tâm lý 5.000 USD/ounce mà còn tiếp tục tăng mạnh lên trên 5.100 USD, thiết lập những kỷ lục lịch sử mới.
Động lực đến từ cả ba phía: nhu cầu an toàn trước rủi ro địa chính trị, công cụ phòng ngừa lạm phát trước làn sóng tiền tệ, và sự suy giảm sức hấp dẫn của tài sản truyền thống như trái phiếu chính phủ.
Các ngân hàng trung ương toàn cầu vẫn là những người mua ròng mạnh mẽ, với khoảng 220 tấn vàng được bổ sung vào dự trữ chỉ trong riêng quý 3/2025. Trong khi đó, nhu cầu đối với trái phiếu chính phủ từ các nền kinh tế phát triển đang có dấu hiệu giảm sút, làm trầm trọng thêm mối lo ngại về một bong bóng nợ công nguy hiểm.
Các nhà phân tích từ JP Morgan, World Gold Council đến Gabelli Gold Fund đều có chung nhận định về một năm 2026 tiếp tục thuận lợi cho vàng, với một số dự báo thậm chí cho rằng giá có thể chạm mốc 5.400 USD nếu Fed tiếp tục chu kỳ cắt giảm lãi suất.
Sự lạc quan của thị trường phần nào được biện minh bởi kinh nghiệm trong những năm gần đây: rủi ro địa chính trị dường như ngày càng ít tạo ra các đợt bán tháo kéo dài. Thị trường đã học cách “mua vào khi có tin xấu”. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng việc đánh giá thấp tác động của lạm phát dai dẳng và căng thẳng địa chính trị lên nền kinh tế thực là một sai lầm nghiêm trọng.
Lạm phát toàn cầu được dự báo sẽ hạ nhiệt nhưng vẫn mắc kẹt ở mức khoảng 3%, cao hơn đáng kể so với thời kỳ trước đại dịch. Tại các nền kinh tế phát triển, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) vẫn nằm trên mục tiêu 2% của hầu hết ngân hàng trung ương, một phần do các chính phủ không sẵn sàng cắt giảm chi tiêu hoặc thu hẹp thâm hụt, tạo ra áp lực “nhân tạo” lên giá cả.
Hậu quả xã hội của những chính sách này đang ngày càng rõ rệt. Việc liên tục bơm phồng giá trị tài sản tài chính trong khi sức mua thực tế của đồng tiền pháp định bị xói mòn đang làm sâu sắc thêm bất bình đẳng và tạo ra làn sóng bất mãn trong xã hội.

Đầu tư vào lĩnh vực sản xuất, vốn là động lực cho tăng trưởng dài hạn, bị suy yếu khi vốn chảy vào các tài sản tài chính. Tình trạng này đang thúc đẩy sự trỗi dậy của các phong trào dân túy tại nhiều nước phát triển và làm gia tăng nguy cơ bất ổn tại các quốc gia đang phát triển.
Lịch sử kinh tế cho thấy những giai đoạn mà ngân hàng trung ương đánh mất sự độc lập và ưu tiên duy trì lợi suất trái phiếu chính phủ ở mức thấp bất thường, thường phải trả giá bằng sự ổn định xã hội và niềm tin của công chúng.
Đứng trước bối cảnh vừa tràn ngập cơ hội vừa chất chồng rủi ro này, nhà đầu tư cần một chiến lược cân bằng và tỉnh táo. Hoàn toàn phớt lờ rủi ro địa chính trị để đổ tiền vào thị trường rủi ro có thể dẫn đến những tổn thất nặng nề khi bong bóng vỡ. Ngược lại, quá sợ hãi và giữ khư khư tiền mặt cũng đồng nghĩa với việc chấp nhận sức mua bị xói mòn hàng năm bởi lạm phát.
Lời khuyên chung từ nhiều tổ chức phân tích là áp dụng quản lý danh mục chủ động, duy trì vị thế thận trọng có tính phòng thủ, và tăng cường phân bổ vào các tài sản có khả năng phòng ngừa rủi ro như vàng, bạc, cùng với việc lựa chọn kỹ lưỡng cổ phiếu của những doanh nghiệp chất lượng cao tại các nền kinh tế phát triển có nền tảng vững chắc.
Năm 2026 hứa hẹn là một năm của sự phân hóa mạnh mẽ, nơi khả năng nhận diện sớm những mất cân đối và hành động một cách kỷ luật sẽ là chìa khóa then chốt để không chỉ bảo toàn mà còn phát triển giá trị danh mục đầu tư giữa muôn vàn biến động.