Giới thiệu doanh nghiệp
| Đánh giá tổng quan về SBI Shinsei Bank | |
| Thành lập | 2000 |
| Quốc gia/Vùng | Nhật Bản |
| Quy định | Không có quy định |
| Sản phẩm giao dịch | Quỹ đầu tư, Trái phiếu, Cổ phiếu |
| Nền tảng giao dịch | Ứng dụng SBI Shinsei Bank |
| Yêu cầu Tiền gửi Tối thiểu | / |
| Hỗ trợ Khách hàng | Trò chuyện trực tuyến, Mẫu liên hệ |
Thông tin về SBI Shinsei Bank
SBI Shinsei Bank là một ngân hàng của Nhật Bản cung cấp một loạt dịch vụ ngân hàng và đầu tư đa dạng cho cả cá nhân và doanh nghiệp. Họ hỗ trợ các dịch vụ vay mượn, quỹ đầu tư, trái phiếu, robo-advisors và các sản phẩm quản lý tài sản. Họ từng cung cấp dịch vụ giao dịch ngoại hối, nhưng dừng lại vào năm 2020. Với ứng dụng SBI Shinsei Bank và dịch vụ Ngân hàng trực tuyến Power Direct, khách hàng có thể theo dõi tài khoản và đầu tư của mình.

Ưu điểm và Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Đa dạng sản phẩm gửi tiền và quản lý tài sản | Không có quy định |
| Cung cấp nhiều dịch vụ tài chính | Cấu trúc phí phức tạp |
| Hỗ trợ chuyển tiền quốc tế mạnh mẽ và hỗ trợ ngoại tệ | Không có thông tin về gửi và rút tiền |
| Hỗ trợ trò chuyện trực tuyến |
SBI Shinsei Bank có uy tín không?
Không. SBI Shinsei Bank là một ngân hàng không được quy định. Khách hàng nên nhận thức về điều này khi giao dịch.
Tôi Có Thể Giao Dịch Gì trên SBI Shinsei Bank?
| Sản Phẩm Giao Dịch | Hỗ Trợ |
| Quỹ Đầu Tư | ✔ |
| Trái Phiếu | ✔ |
| Cổ Phiếu | ✔ |
| Forex | ❌ |
| Hàng Hóa | ❌ |
| Chỉ Số | ❌ |
| Đồng Tiền Ảo | ❌ |
| Tùy Chọn | ❌ |
| ETFs | ❌ |


Dịch Vụ
| Dịch Vụ | Hỗ Trợ |
| Tiền Gửi (các loại tiền yên và tiền gửi thời gian ngoại tệ) | ✔ |
| Cho Vay (vay mua nhà, vay thẻ, tài chính tiêu dùng) | ✔ |
| Quỹ Đầu Tư và Sản Phẩm Quản Lý Tài Sản | ✔ |
| Tư Vấn Quản Lý Tài Sản (qua điện thoại/video/trực tiếp) | ✔ |
Phí
| Phí | Dịch Vụ | Phí (Yên, bao gồm 10% thuế tiêu dùng) |
| Phí Chuyển Khoản (trong SBI Shinsei Bank) | Tại quầy vé | 529 (920 nếu không có tài khoản) |
| Phí Chuyển Khoản (đến ngân hàng khác) | Power Direct (ngân hàng trực tuyến) | 0 (hạn chế số lần/tháng theo chương trình tăng dần) |
| Power Call | Hiện tại không chấp nhận, áp dụng trường hợp khẩn cấp | |
| Chuyển Tiền | Sử dụng dịch vụ chuyển tiền | 0 (hạn chế cho các tổ chức tài chính đã đăng ký trước) |
| Phí Đảo Ngược (rút lại chuyển khoản) | Quầy vé | 524 (1,020 nếu không có tài khoản) |
| Power Call | 0 (mỗi tháng một lần cho ngân hàng khác) | |
| Phí Thu Hồi | Thu hồi thanh toán | 2,095 mỗi món |
| Phí Quản Lý Tài Khoản | 1 tài khoản/tháng | 0 tại quầy vé; Có thể áp dụng phí Power Call / Power Direct / ATM |
| Khác | Các loại phí cấp giấy tờ và phát hành thẻ khác nhau | Xem lịch phí chính thức |
Để biết chi tiết về phí chuyển tiền nước ngoài, thẻ tiền mặt và các dịch vụ khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của SBI Shinsei Bank.
Nền tảng giao dịch
| Nền tảng giao dịch | Hỗ trợ | Thiết bị hỗ trợ |
| Ứng dụng SBI Shinsei Bank | ✔ | iOS, Android |





