Giới thiệu doanh nghiệp
| Solid ECN Tóm tắt Đánh giá | |
| Thành lập | 2019 |
| Quốc gia/Vùng đăng ký | Comoros |
| Quy định | Không có quy định |
| Công cụ Thị trường | Forex, Chỉ số, Hàng hóa, CFDs cổ phiếu, Cryptos |
| Tài khoản Demo | ✅ |
| Sử dụng Đòn bẩy | Lên đến 1:1000 |
| Chênh lệch | Từ 0 pip |
| Nền tảng Giao dịch | MT5, WebTrader |
| Giá trị Tiền gửi Tối thiểu | $1 |
| Hỗ trợ Khách hàng | Hỗ trợ 24/7, trò chuyện trực tuyến |
| Điện thoại: +269 32 84 355, +44 1224 015127 | |
| Email: info@solidecn.com | |
| Facebook, Twitter, Instagram, LinkedIn, YouTube | |
| Địa chỉ Đăng ký: Đường Bonovo – Đảo Fomboni của Mohéli – Liên minh Comoros | |
| Địa chỉ Vật lý: Oasis Moroni, RN1 văn phòng số 03 Tầng trệt, Liên minh Comoros | |
Thông tin về Solid ECN
Solid ECN là một nhà môi giới không được quy định đăng ký tại Comoros. Nó cung cấp giao dịch Forex, Chỉ số, Hàng hóa, CFDs cổ phiếu và Cryptos với đòn bẩy lên đến 1:1000 và chênh lệch từ 0.0 pip trên các nền tảng MT5 và WebTrader. Số tiền gửi tối thiểu chỉ là $1.

Ưu điểm và Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| MT5 có sẵn | Không có quy định |
| Hỗ trợ trò chuyện trực tuyến | Chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền điện tử |
| Tài khoản Demo có sẵn | |
| Nhiều công cụ giao dịch | |
| 7 ngày không phí trả nợ qua đêm | |
| Tiền gửi tối thiểu thấp $1 | |
| Nhiều phương thức thanh toán | |
| Không phí gửi tiền |
Solid ECN Có Uy tín không?
Solid ECN không được quy định, điều này khiến nó ít an toàn hơn so với các nhà môi giới được quy định. Vui lòng nhớ đến rủi ro!


Tôi có thể giao dịch gì trên Solid ECN?
Solid ECN cung cấp một loạt các công cụ thị trường đa dạng, bao gồm forex, chỉ số, hàng hóa, CFD cổ phiếu và tiền điện tử.
| Công cụ Giao dịch | Hỗ trợ |
| Forex | ✔ |
| Chỉ số | ✔ |
| Hàng hóa | ✔ |
| CFD cổ phiếu | ✔ |
| Tiền điện tử | ✔ |
| Trái phiếu | ❌ |
| Tùy chọn | ❌ |
| ETFs | ❌ |
| Quỹ chung | ❌ |
Loại Tài khoản/Tài chính/Phí
Solid ECN có ba loại tài khoản thực: Micro, Tiêu chuẩn và ECN. Nhà giao dịch muốn spread thấp và đòn bẩy thấp có thể chọn tài khoản ECN. Ngoài ra, tài khoản demo chủ yếu được sử dụng để làm quen với nền tảng giao dịch và chỉ dành cho mục đích giáo dục.
| Loại Tài khoản | Micro | Tiêu chuẩn | ECN |
| Yêu cầu Tiền gửi Tối thiểu | $1 | ||
| Đòn bẩy Tối đa | 1:1000 | ||
| Spread | Từ 2 pips | Từ 1 pip | Từ 0 pip |
| Phí Giao dịch | 0 | $8 | |
| Không Swap | ❌ | ✔ (7 ngày) | |

Nền tảng Giao dịch
Solid ECN hợp tác với nền tảng giao dịch uy tín MT5 có sẵn trên Windows, Linux, iOS, MacOS, Android và AppGallery để giao dịch. Nhà giao dịch có kinh nghiệm phong phú hơn phù hợp với việc sử dụng MT5. MT4 và MT5 không chỉ cung cấp các chiến lược giao dịch đa dạng mà còn triển khai hệ thống EA.
| Nền tảng Giao dịch | Hỗ trợ | Thiết bị Hỗ trợ | Phù hợp với |
| MT5 | ✔ | Windows, Linux, iOS, Mac OS, Android | Nhà giao dịch có kinh nghiệm |
| WebTrader | ✔ | Web | / |
| MT4 | ❌ | / | Người mới bắt đầu |
Nạp và Rút tiền
Solid ECN chấp nhận PerfectMoney, Bitcoin, Litecoin, Dogecoin, Bitcoincash, Tether, Tron, Monero, v.v. để nạp và rút tiền.
Không tính phí nạp tiền .
Việc rút tiền qua các hệ thống thanh toán điện tử (như WebMoney, Perfect Money, v.v.) thường sẽ được ghi có ngay, nhưng đôi khi có thể mất đến 30 phút. Còn việc rút tiền qua chuyển khoản ngân hàng thường được xử lý trong vòng 7-10 ngày làm việc. Tất cả các khoản thanh toán đều được xử lý theo giờ làm việc của Bộ Tài chính. Giờ làm việc của Bộ Tài chính Solid ECN là từ 9 giờ sáng (GMT+3) thứ Hai đến 22:00 (GMT +3) thứ Sáu.
| Phương Thức Thanh Toán | Loại Tiền Chấp Nhận | Giá Trị Gửi Tối Thiểu | Giá Trị Rút Tối Thiểu | Phí Gửi | Phí Rút |
| PerfectMoney | USD | $1 | $5 | 0 | 0 |
| Bitcoin | BTC | $30 | $30 | Phí Mạng 0.00003 BTC | |
| Litecoin | LTC | $1 | $1 | Phí Mạng 0.0001 LTC | |
| Dogecoin | DOGE | Phí Mạng 4 DOGE | |||
| Bitcoincash | BCH | $10 | $5 | Phí Mạng 0.0002 BCH | |
| Tether (TRC-20) | USDT | $5 | $10 | Phí Mạng 1 USDT | |
| Tron | TRX | - | Phí Mạng 1 TRX | ||
| Monero | XMR | $10 | $10 | Phí Mạng 0.001 XMR | |
| Ripple | XRP | $5 | - | Phí Mạng 0.2 XRP | |
| Ethereum | ETH | $30 | $25 | Phí Mạng 0.0006 ETH | |
| USDC (ERC-20) | USDC | $50 | $50 | Phí Mạng 3 USDC | |
| USDT (ERC-20) | USDT | Phí Mạng 3 USDT | |||
| USDT (BSC) | USDT | $5 | - | - |






